Vườn KhuyaGhi chép về nuôi chim cảnh — chăm sóc, bệnh thường gặp, và chim non

Bổi, mộc, thuần, má trắng, mồi — từ điển nhỏ cho người mới nghe người chơi nói

Người mới bước vào cửa hàng chim thường không hiểu một nửa số từ trong câu người bán nói.

Hai người chơi chim đứng cạnh lồng
Hai người chơi chim đứng cạnh lồng

Người mới bước vào cửa hàng chim thường không hiểu một nửa số từ trong câu người bán nói, và các từ này hầu như không tra được — chúng là tiếng nghề, không có trong từ điển.

Đây là những từ gặp nhiều nhất.

Về nguồn gốc và mức thuần

Bốn mức thuần, từ chim mới bẫy đến chim dạn người

Bổi — chim trưởng thành bắt ngoài tự nhiên, chưa quen người, chưa biết ăn cám. Rẻ nhất và khó nhất. Ba tháng đầu quyết định con chim sống hay chết.

Mộc — gần nghĩa với bổi, chỉ chim còn "thô", chưa qua quá trình thuần. Một số người dùng hai từ thay nhau được.

Thuần — chim đã quen người, ăn cám bình thường, không lao vào nan lồng khi có người lại gần. Đây là mức mà người mới nên mua.

Chim nhà / chim đẻ — chim nở trong lồng, nuôi từ nhỏ. Dạn nhất, đắt nhất, và không có vấn đề pháp lý về nguồn gốc.

Chim mồi — chim đã thuần được mang theo để dụ chim hoang tới. Đây là chim dùng cho việc bẫy.

Về tuổi

Vệt má đổi màu khi chim trưởng thành

Má trắng — chào mào chưa trưởng thành, vệt ở má còn nhạt. Chim non hoặc chim mới qua một mùa.

Má đỏ — chào mào đã trưởng thành, vệt má đã lên màu đỏ rõ. Đây là chim đã qua ít nhất một lần thay lông hoàn chỉnh.

Người chơi phân biệt hai mức này vì chim má trắng chưa hót ổn định và chưa thể đánh giá được giọng. Chim má đỏ thì đã lộ ra nó là con thế nào.

Chim chuyền — chim non đã ra khỏi tổ nhưng còn đang được bố mẹ mớm.

Về trạng thái

Căng lửa / lên lửa — chim đang ở trạng thái sung: hót nhiều, dáng đứng căng, phản ứng mạnh với chim khác. Đây là trạng thái người chơi muốn, và nó đến từ đủ ăn, đủ nắng, ngủ đủ tối và chỗ ở ổn định trong nhiều tháng.

Tuột lửa / mất lửa — ngược lại. Hay xảy ra sau khi thay lông, sau khi đổi chỗ, hoặc sau một lần hoảng nặng.

Thay lông — giai đoạn sáu đến mười tuần chim dựng lại bộ lông. Trong giai đoạn này chim gần như không hót và cần nuôi khác hẳn ngày thường.

Về giọng

Ché — tiếng chào mào phát ra khi gặp đối thủ, gắt và ngắn, khác hẳn tiếng hót.

Líu — chuỗi âm dài nhiều đoạn của vành khuyên. Chim líu là chim đã căng và đã đủ thời gian, thường là chim trống.

Đấu / dượt — mang chim tới chỗ nhiều chim khác để chúng hót đua. "Dượt" là đi tập, "đấu" là thi.

— tiếng của cu gáy khi ve mái, khác với tiếng gáy thường.

Về đồ và cách nuôi

Cóng — cái đựng thức ăn hoặc nước gắn trong lồng.

Cầu — thanh chim đậu. Cầu bằng cành cây thật, nhiều cỡ, là thứ phòng ké chân tốt nhất.

Áo lồng — vải trùm lồng. Công cụ chính để giảm căng thẳng cho chim mới.

Avi — lồng lớn kiểu chuồng, đủ rộng để chim bay, thường dùng khi nuôi sinh sản.

Bột / cám — thức ăn công nghiệp dạng hạt. Chào mào cần thêm quả và côn trùng; cám không đủ một mình.

Hai từ nên cẩn thận khi nghe

"Chim đã ăn cám" — nên hỏi lại là ăn cám gì và ăn được bao lâu. Một con chim mới tập cám hai ngày vẫn được mô tả như vậy, và nó rất khác một con đã ăn ổn định hai tháng.

"Chim khoẻ" — nhìn tư thế và bộ lông trước khi tin. Chim đứng cả hai chân, xù lông, không phản ứng khi có người lại gần là chim đang có vấn đề, bất kể người bán nói gì.

V
Vườn Khuya

Ghi chép về nuôi chim cảnh — chăm sóc, bệnh thường gặp, và chim non — Vườn Khuya. Quy tắc biên tập